quailing
noun (n)
Quailing có nghĩa là quailing (danh từ) có nghĩa là chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (dạng biến thể ngữ pháp của "quail"), chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.
Định nghĩa Anh – Anh: Flesh of quail.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quailingnoun (n)
Flesh of quail.
Chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.
- •
The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.
Đồng nghĩa (SYN):quail - •
- 2.quailingnoun (n)
Small gallinaceous game birds.
Chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.
- •
A quail diving into the corn was singing its little song.
Đồng nghĩa (SYN):quail - •
- 3.quailingverb (v)
Draw back, as with fear or pain.
Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
- •
The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.
- •
Từ nguyên học (Etymology): quailing
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quail ↔ quailing
Mục từ "quailing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quail" (chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi).
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: quailing
Họ từ của "quailing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quail: noun (n).
chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi
The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quailing
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quailing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: quailing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quailing" phân theo từng nét nghĩa (chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quailing" khi diễn đạt nét nghĩa: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.
“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quailing" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quailing" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quailing" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
“She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quailing" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quailing
12 câu trong kho sách →The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.A quail diving into the corn was singing its little song.The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.They manned boats at once, gained the Margaret Quail, and claimed three thousand pounds for salvage.Like the quail and the bee, they are favored by a certain advance of population and cultivation.He, who had never yielded a foot to an enemy on the field of battle, quailed before the tornado of his lady's anger.Many was the eye that quailed and cheek that blanched before this personification of rage and power.The quail invariably flies within a few feet of the sea when crossing.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quailing
Từ vựng bậc C1 →“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers
“A quail diving into the corn was singing its little song.”
Nguồn: Benecke, Else C. M. (Else Cecilia Mendelssohn), 1873-1917 [Translator]: More Tales by Polish Authors
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quailing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quailing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quailing”
Dữ liệu từ nguyên: quail ↔ quailing
Gợi ý luyện tập với “quailing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quailing (danh từ): chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh: Flesh of quail.
quail ↔ quailing
Họ từ trong dữ liệu: quail: noun (n)
quailing: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quailing" trong câu.
Đồng nghĩa: quail, flinch, squinch, funk
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quailing" trong câu.
quailing ↔ quail · flinch · squinch · funk
Nét nghĩa mở rộng: small gallinaceous game birds (chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi)
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quailing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quailing” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quailing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quailing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “quailing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về quailing (5)
Hỏi đáp trọng tâmquailing nghĩa là gì (meaning & definition)?
quailing (danh từ) có nghĩa là chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (dạng biến thể ngữ pháp của "quail"). flesh of quail
Từ quailing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quailing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quailing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (Ví dụ: “The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (Ví dụ: “A quail diving into the corn was singing its little song.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quailing:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quailing được dùng trong câu như thế nào?
The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare. (Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Russia, as Seen and Described by Famous Writers. Nguồn: Project Gutenberg #19534.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)