Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “authority”

1.374 câu thật có từ authority hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: authority nghĩa là thẩm quyền. authority là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the power or right to give orders or make decisions. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ authority

Danh sách câu dẫn chứng (1.374 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng authority nằm ở trang từ điển: authority đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ authority

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ authority trong kho câu?
Kho câu có 1.374 câu có từ authority hoặc các dạng của từ, trích từ 979 tác phẩm và tài liệu. 25 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ authority xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ authority gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 465 câu, rồi Bậc B2 với 298 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.