executive
tính từ, danh từB2- executives
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
executive nghĩa là điều hành (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
executive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having the function of carrying out plans or orders etc..
Các nét nghĩa của từ executive
- 1
tính từB2
having the function of carrying out plans or orders etc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
executive mansion680 lần trong kho sách
executive producer267 lần trong kho sách
executive director438 lần trong kho sách
executive committee597 lần trong kho sách
legislative executive141 lần trong kho sách
executive branch383 lần trong kho sách
executive officer898 lần trong kho sách
executive yuan90 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a person responsible for the administration of a business
một người chịu trách nhiệm quản lý một doanh nghiệpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa executive director
- 3
danh từB2
persons who administer the law
người quản lý pháp luậtdịch máy, chưa biên tập
- 4
danh từB2
someone who manages a government agency or department
một người quản lý một cơ quan chính phủ hoặc bộ phậndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa administrator
Câu hỏi thường gặp về executive
executive nghĩa là gì?
executive nghĩa là điều hành (bản dịch máy, chưa biên tập). executive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having the function of carrying out plans or orders etc..
executive dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ executive có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
executive được dùng trong câu như thế nào?
The chief executive power had been placed in the hands of the Directory, and he had control of the army. (Sarah Knowles Bolton, Lives of Girls Who Became Famous. Nguồn: Project Gutenberg #12081.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/executive, mã đối chiếu EV-22D978C1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng