narrate
động từ- narrated
- narrates
- narrating
narrate nghĩa là thuật lại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
provide commentary for a film, for example
→cung cấp lời bình luận cho một bộ phim, ví dụ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)briefly narrate89 lần trong kho sáchbianchon narrate27 lần trong kho sách - 2động từB1
narrate or give a detailed account of
→kể lại hoặc kể chi tiết về
Đồng nghĩa:tell, recount, recite
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa narrate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
My emotions, Oliver, are too strong to permit me to narrate common occurrences.Cảm xúc của tôi, Oliver, quá mạnh mẽ để cho phép tôi thuật lại những sự kiện thông thường.
It gave her evident relief of mind to narrate the story of her life's trials and vicissitudes since her marriage.Max had some interesting adventures to narrate, to which both young men and maidens were eager listeners.While the girl was out, the doctor narrated his morning's experience as far as the walk up the hill.Trong khi cô gái ra ngoài, bác sĩ kể lại trải nghiệm buổi sáng của mình khi đi bộ lên đồi.
He narrated the whole story, for her instruction and amusement, with some dramatic force, impersonating Bunker's wrath, terror, and entreaties, and final business-like collapse.Anh ta thuật lại toàn bộ câu chuyện, để cô chỉ dẫn và giải trí, với một sức mạnh kịch tính nào đó, mạo danh cơn thịnh nộ, nỗi kinh hoàng và những lời cầu xin của Bunker, và cuối cùng là sự sụp đổ giống như công việc kinh doanh.
Let me now narrate a story of a different nature, and of a more innocent and enlivening cast.Bây giờ tôi xin kể lại một câu chuyện có tính chất khác, với dàn diễn viên ngây thơ và sinh động hơn.
Narrating emotions helps individuals to express, understand, and share their emotions.No doubt this is a reversal of the formalities of well-bred life, and conventional narrating thereof.In narrating them he invested familiar and commonplace facts with something of the fascination of romance.Just as if, when I narrate the heroic deeds of our ancestors, some one should say, 'The best passages were written by his friend!'At first I narrated to him the events which had occurred during my service on board of the frigate.But instances of noble deeds among criminals whose souls are generally believed to be wholly black might be narrated without end.Câu hỏi thường gặp về narrate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. narrate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
narrate có nghĩa chính là: cung cấp lời bình luận cho một bộ phim, ví dụ. Định nghĩa tiếng Anh: "provide commentary for a film, for example".
2. narrate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
narrate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của narrate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), narrate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɛˌɹeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. narrate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ narrate được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của narrate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của narrate gồm: narrated, narrates, narrating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với narrate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: briefly narrate, bianchon narrate.
7. narrate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: tell, recount, recite. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến narrate?
Từ narrate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với narrate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "My emotions, Oliver, are too strong to permit me to narrate common occurrences." (Dịch nghĩa: Cảm xúc của tôi, Oliver, quá mạnh mẽ để cho phép tôi thuật lại những sự kiện thông thường.). Câu văn minh họa cách dùng narrate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng narrate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.