definition
danh từB1- definitions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
definition nghĩa là độ nét (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
definition là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a concise explanation of the meaning of a word or phrase or symbol.
Các nét nghĩa của từ definition
- 1
danh từB1
a concise explanation of the meaning of a word or phrase or symbol
một lời giải thích ngắn gọn về ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ hoặc ký hiệudịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
precise definition116 lần trong kho sách
macro definition51 lần trong kho sách
formal definition102 lần trong kho sách
operational definition51 lần trong kho sách
dictionary definition62 lần trong kho sách
function definition125 lần trong kho sách
mathematical definition53 lần trong kho sách
exact definition87 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
clarity of outline
sự rõ ràng của phác thảodịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về definition
definition nghĩa là gì?
definition nghĩa là độ nét (bản dịch máy, chưa biên tập). definition là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a concise explanation of the meaning of a word or phrase or symbol.
definition dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ definition có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
definition được dùng trong câu như thế nào?
Foreignness was not a stable category, however; a person could move from one group to another, and the definitions were always changing. («The Regions of Rome», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/definition, mã đối chiếu EV-976745B3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng