intuition
danh từ- intuitions
intuition nghĩa là trực giác.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
instinctive knowing (without the use of rational processes)
→hiểu biết theo bản năng (không sử dụng các quy trình hợp lý)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)sensuous intuition79 lần trong kho sáchempirical intuition72 lần trong kho sáchwomanly intuition46 lần trong kho sáchpriori intuition21 lần trong kho sáchfeminine intuition53 lần trong kho sáchwoman's intuition87 lần trong kho sáchunerring intuition16 lần trong kho sách - 2danh từC1
an impression that something might be the case
→một ấn tượng rằng một cái gì đó có thể là trường hợp
Đồng nghĩa:hunch, suspicion
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa intuition và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
You have no faith, or else you would know; no faith--and no intuition.”The corporal soon made his appearance, smacking his lips, having, by a ready intuition, found a pretext for a double morning ration of spirits.Viên hạ sĩ nhanh chóng xuất hiện, mím môi, bằng trực giác đã tìm ra lý do để uống gấp đôi rượu vào buổi sáng.
He judged no one by impulse or intuition, or even by liking or disliking.Anh ta không đánh giá ai bằng sự bốc đồng hay trực giác, hay thậm chí bằng việc thích hay không thích.
Intuition understands the meaning, significance, or truth of an event, without having to analyze it intellectually.Trực giác hiểu được ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc sự thật của một sự kiện mà không cần phải phân tích nó bằng trí tuệ.
Even the jury knew, by intuition, that he had no right to tout for opinions.All the cheerfulness around her did not deceive her unerring intuitions.Nevertheless, this does not mean that an intuition is unnecessary or even detrimental.Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là trực giác là không cần thiết hoặc thậm chí có hại.
At its least, it requires some intuition for those virtues.Ít nhất, nó đòi hỏi một số trực giác về những đức tính đó.
And for this I thank God; for all have doubts; many deny; but doubts or denials, few along with them, have intuitions.By this time she could speak a little English, and was so marvellously intelligent that she seemed to discover things by sheer intuition or instinct.And her woman's intuition told her that she was not that ideal.Women have keen perceptions--in intuition almost equalling instinct in its perceptive power.Câu hỏi thường gặp về intuition (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. intuition nghĩa là gì trong tiếng Việt?
intuition có nghĩa chính là: hiểu biết theo bản năng (không sử dụng các quy trình hợp lý). Định nghĩa tiếng Anh: "instinctive knowing (without the use of rational processes)".
2. intuition thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
intuition là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của intuition theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), intuition được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪntuˈɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. intuition thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ intuition được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của intuition gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của intuition gồm: intuitions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với intuition là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sensuous intuition, empirical intuition, womanly intuition, priori intuition, feminine intuition.
7. intuition có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hunch, suspicion. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến intuition?
Từ intuition xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với intuition đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "You have no faith, or else you would know; no faith--and no intuition.”". Câu văn minh họa cách dùng intuition làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng intuition?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.