Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

researcher

danh từ
B1
US/ˈɹisɚtʃɚ/
researchers
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

researcher nghĩa là nhà nghiên cứu.

researcher là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a scientist who devotes himself to doing research.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B1

    a scientist who devotes himself to doing research

    →

    một nhà khoa học cống hiến hết mình để nghiên cứu

    Đồng nghĩa:research worker, investigator
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)
    researcher suggest
    82 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa researcher và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Some researchers work with people outside of schools, like doctors, engineers, or local communities, to solve big problems together.

Một số nhà nghiên cứu làm việc với những người bên ngoài trường học, như bác sĩ, kỹ sư hoặc cộng đồng địa phương, để cùng nhau giải quyết những vấn đề lớn.

Wikipedia contributors, Field of study
Some researchers (Cathcart) claim the onset of diarrhoea to be an indication of where the body’s true vitamin C requirement lies.

Một số nhà nghiên cứu (Cathcart) cho rằng thời điểm bắt đầu bị tiêu chảy là dấu hiệu cho thấy nhu cầu vitamin C thực sự của cơ thể nằm ở đâu.

Wikimedia contributors, Metabolomics/Nutrition/Vitamin C
Basically, a researcher goes out into the world and looks for variables that are associated with one another.

Về cơ bản, một nhà nghiên cứu đi ra ngoài thế giới và tìm kiếm các biến số có liên quan với nhau.

Wikimedia contributors, Statistics/Methods of Data Collection/Observational Studies
Researchers who study children use a number of unique research methods to make observations in natural settings or to engage them in experimental tasks.

Các nhà nghiên cứu trẻ em sử dụng một số phương pháp nghiên cứu độc đáo để quan sát môi trường tự nhiên hoặc để chúng tham gia vào các nhiệm vụ thử nghiệm.

Wikimedia contributors, Introduction to Psychology/Developmental Psychology
The courses required in the research core are designed to prepare candidates to be active researchers in their chosen fields.
Wikimedia contributors, Handbook for Doctoral Students in Education/Research basics
There have been many researchers who have studied the relationship between palindromic sequences and protein structures.
Wikimedia contributors, Structural Biochemistry/Nucleic Acid/DNA/Palindromic Sequencing
It also implies that the subjects of the research project become its active researchers.
Wikimedia contributors, Learning to learn a wiki way
By comparing infants’ preferences among two or more stimuli types, researchers can determine if infants are sensitive to the relevant properties that differentiate the stimuli.

Bằng cách so sánh sở thích của trẻ sơ sinh giữa hai hoặc nhiều loại kích thích, các nhà nghiên cứu có thể xác định xem trẻ sơ sinh có nhạy cảm với các đặc tính liên quan giúp phân biệt các kích thích hay không.

Wikimedia contributors, Psycholinguistics/Development of Speech Perception
The report is constructed to be comprehendible for policymakers, researchers, and civil society members.
Wikimedia contributors, Advocacy in Technology and Society/Building Informed Critique
Many researchers have argued that separating one’s cognition from its wider ecological surroundings has caused much anxiety-related psychopathology.

Nhiều nhà nghiên cứu đã lập luận rằng việc tách biệt nhận thức của một người khỏi môi trường sinh thái rộng lớn hơn đã gây ra nhiều bệnh tâm lý liên quan đến lo âu.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2023/Eco-anxiety
Although this application of neuroimaging to mood disorders is beneficial, it does not achieve many researchers’ ambitions for the technology.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2022/Neuroimaging and mood disorders
The researcher must design her experiment in such a way that there is only one difference between groups being compared: the planned treatments.

Nhà nghiên cứu phải thiết kế thí nghiệm của mình sao cho chỉ có một điểm khác biệt duy nhất giữa các nhóm được so sánh: các phương pháp điều trị đã được lên kế hoạch.

OpenStax, Experimental Design and Ethics (Introductory Statistics 2e)

Câu hỏi thường gặp về researcher (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. researcher nghĩa là gì trong tiếng Việt?

researcher có nghĩa chính là: một nhà khoa học cống hiến hết mình để nghiên cứu. Định nghĩa tiếng Anh: "a scientist who devotes himself to doing research".

2. researcher thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

researcher là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của researcher theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), researcher được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹisɚtʃɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. researcher thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ researcher được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của researcher gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của researcher gồm: researchers.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với researcher là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: researcher suggest.

7. researcher có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: research worker, investigator. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến researcher?

Từ researcher xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với researcher đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Some researchers work with people outside of schools, like doctors, engineers, or local communities, to solve big problems together." (Dịch nghĩa: Một số nhà nghiên cứu làm việc với những người bên ngoài trường học, như bác sĩ, kỹ sư hoặc cộng đồng địa phương, để cùng nhau giải quyết những vấn đề lớn.). Câu văn minh họa cách dùng researcher làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng researcher?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.