mood
danh từA2- moods
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
mood nghĩa là tâm trạng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
mood là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a characteristic (habitual or relatively temporary) state of feeling.
Các nét nghĩa của từ mood
- 1
danh từA2
a characteristic (habitual or relatively temporary) state of feeling
một trạng thái cảm giác đặc trưng (theo thói quen hoặc tương đối tạm thời)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa temper · humor · humour
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
mood disorders378 lần trong kho sách
melancholy mood338 lần trong kho sách
thoughtful mood221 lần trong kho sách
amiable mood218 lần trong kho sách
merry mood298 lần trong kho sách
varying mood153 lần trong kho sách
meditative mood126 lần trong kho sách
melting mood134 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the prevailing psychological state
trạng thái tâm lý phổ biếndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa climate
- 3
danh từA2
verb inflections that express how the action or state is conceived by the speaker
các biến tố của động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái được người nói hình thành như thế nàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa mode · modality
Câu hỏi thường gặp về mood
mood nghĩa là gì?
mood nghĩa là tâm trạng (bản dịch máy, chưa biên tập). mood là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a characteristic (habitual or relatively temporary) state of feeling.
mood dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ mood có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
mood được dùng trong câu như thế nào?
Although this application of neuroimaging to mood disorders is beneficial, it does not achieve many researchers’ ambitions for the technology. («Motivation and emotion/Book/2022/Neuroimaging and mood disorders», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=286686 (bản sửa đổi 2718460).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mood, mã đối chiếu EV-1FBAEF6F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng