adequate
tính từB2Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
adequate nghĩa là đầy đủ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
adequate là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having the requisite qualities or resources to meet a task.
Các nét nghĩa của từ adequate
- 1
tính từB2
having the requisite qualities or resources to meet a task
có những phẩm chất hoặc nguồn lực cần thiết để đáp ứng một nhiệm vụdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa equalTrái nghĩa inadequate
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
adequate compensation72 lần trong kho sách
adequate conception92 lần trong kho sách
adequate provision64 lần trong kho sách
adequate intake27 lần trong kho sách
convey an adequate63 lần trong kho sách
adequate yearly35 lần trong kho sách
ensure adequate48 lần trong kho sách
adequate remuneration20 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
sufficient for the purpose
đủ cho mục đíchdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa decent · enough
- 3
tính từB2
about average
khoảng trung bìnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa passable · fair to middling · tolerable
Câu hỏi thường gặp về adequate
adequate nghĩa là gì?
adequate nghĩa là đầy đủ (bản dịch máy, chưa biên tập). adequate là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having the requisite qualities or resources to meet a task.
adequate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ adequate có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
adequate được dùng trong câu như thế nào?
This becomes a problem when reports lack adequate context, thereby leading the public to believe that problems highlighted are far worse than they really are. («Winning the War on Terror», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=221175 (bản sửa đổi 2742102).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/adequate, mã đối chiếu EV-3DFB9C90. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng