decision
danh từB1- decisions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
decision nghĩa là quyết định (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
decision là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of making up your mind about something.
Các nét nghĩa của từ decision
- 1
danh từB1
the act of making up your mind about something
hành động quyết định của bạn về một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa determination · conclusion
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
decision making3.364 lần trong kho sách
final decision805 lần trong kho sách
decision makers408 lần trong kho sách
decision maker322 lần trong kho sách
judicial decision182 lần trong kho sách
prompt decision191 lần trong kho sách
court's decision129 lần trong kho sách
informed decision248 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a position or opinion or judgment reached after consideration
một quan điểm hoặc ý kiến hoặc phán quyết đạt được sau khi xem xétdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa determination · conclusion
- 3
danh từB1
(boxing) a victory won on points when no knockout has occurred
(quyền anh) một chiến thắng giành được bằng điểm khi không xảy ra loại trực tiếpdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về decision
decision nghĩa là gì?
decision nghĩa là quyết định (bản dịch máy, chưa biên tập). decision là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of making up your mind about something.
decision dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ decision có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
decision được dùng trong câu như thế nào?
In these classrooms, students are legitimately encouraged by their teacher to engage in the decision making process regarding the functioning of the classroom . («Cognition and Instruction/Problem Solving, Critical Thinking and Expertise», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=369443 (bản sửa đổi 4667887).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/decision, mã đối chiếu EV-02A0910F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng