infallible
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
infallible nghĩa là không thể sai lầm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C2
tính từ
incapable of failure or error
→không có khả năng thất bại hoặc lỗi
Trái nghĩa:fallibleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)Kho ngữ liệu 1 tỷ từ →infallible remedy90 lần trong kho sáchinfallible recipe22 lần trong kho sáchinfallible remedies23 lần trong kho sáchinfallible criterion14 lần trong kho sáchinfallible instinct61 lần trong kho sáchinfallible preventive10 lần trong kho sáchinfallible antidote10 lần trong kho sách
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa infallible và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The remedy is infallible for those, who, like Mr. Bacon, faithfully pursue the course that the only true philosophy prescribes."But Taco Quaerts seems to be quite infallible in the eyes of all of you.""Nhưng Taco Quaerts dường như khá không thể sai lầm trong mắt tất cả các bạn."
The fat of these animals, I have forgotten to say, is asserted to be an infallible remedy for the rheumatism.Tôi quên nói rằng mỡ của những con vật này được khẳng định là một phương thuốc chữa bệnh thấp khớp không thể sai lầm.
I've known you some time, and the symptoms are infallible.Tôi đã biết bạn một thời gian và các triệu chứng đều không thể sai lầm.
Nature is not infallible, but she always abides by her mistakes.She never could have imagined the infallible taste which he exercised naturally in joyful caprice and in familiar fantasy."I've learned better than those people who have a dozen infallible medicines at their tongues' end for every trouble under heaven."A positively infallible recipe for the invasion of England: Wait until the Channel freezes and then skate over.If he is infallible, the reality is 'really' there; if mistaken it is not there, or not there as he thinks it.We have good reason to say that the ways of Providence are as infallible as they are impenetrable.Whether tradition is infallible or not, as you say, I think so authentic a relic will make their history indisputable.But here we have it all come round again, and if the tale is true, I shall own you infallible.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “infallible”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “infallible” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu 1 tỷ từ.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “infallible” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về infallible (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. infallible nghĩa là gì trong tiếng Việt?
infallible có nghĩa chính là: không có khả năng thất bại hoặc lỗi. Định nghĩa tiếng Anh: "incapable of failure or error".
2. infallible thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
infallible là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của infallible theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), infallible được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈfæləbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. infallible thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ infallible được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của infallible gồm những dạng nào?
Từ infallible có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với infallible là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: infallible remedy, infallible recipe, infallible remedies, infallible criterion, infallible instinct.
7. infallible có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến infallible?
Từ infallible xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với infallible đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The remedy is infallible for those, who, like Mr. Bacon, faithfully pursue the course that the only true philosophy prescribes.". Câu văn minh họa cách dùng infallible làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng infallible?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.