Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “surely”

908 câu thật có từ surely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: surely nghĩa là chắc chắn. surely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely'). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ surely

Danh sách câu dẫn chứng (908 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng surely nằm ở trang từ điển: surely đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ surely

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ surely trong kho câu?
Kho câu có 908 câu có từ surely hoặc các dạng của từ, trích từ 601 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ surely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ surely gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 301 câu, rồi Bậc B1 với 240 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.