Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “social”

2.781 câu thật có từ social hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: social nghĩa là xã hội. social là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to human society and its members. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ social

Danh sách câu dẫn chứng (2.781 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng social nằm ở trang từ điển: social đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ social

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ social trong kho câu?
Kho câu có 2.781 câu có từ social hoặc các dạng của từ, trích từ 1.903 tác phẩm và tài liệu. 62 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ social xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ social gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 928 câu, rồi Bậc B1 với 684 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.