blog
danh từ- blogged
- blogging
- bloggings
- blogs
blog là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a shared on-line journal where people can post diary entries about their personal experiences and hobbies
→một tạp chí trực tuyến được chia sẻ nơi mọi người có thể đăng các mục nhật ký về trải nghiệm và sở thích cá nhân của họ
Đồng nghĩa:web logCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)blog wikis45 lần trong kho sáchwebsites blog58 lần trong kho sáchblog facebook54 lần trong kho sáchmicro blog29 lần trong kho sáchwikis blog24 lần trong kho sáchblog posts77 lần trong kho sáchblog podcasts14 lần trong kho sáchblog entries24 lần trong kho sách
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
4 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa blog và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Last April, Richardson ceased all campaign operations, and shifted focus to his news blog Uncovered Politics.Tháng 4 năm ngoái, Richardson đã ngừng mọi hoạt động tranh cử và chuyển trọng tâm sang blog tin tức Uncovered Politics của mình.
Blogs run from individual diaries to arms of political campaigns, media programs and corporations, and from one occasional author to having large communities of writers.Blog hoạt động từ nhật ký cá nhân đến các chiến dịch chính trị, chương trình truyền thông và tập đoàn, và từ một tác giả không thường xuyên đến có cộng đồng nhà văn lớn.
In the article, “Types of Blogs,” it lists several different blogs that people can start and be interested in.Trong bài viết “Các loại blog”, nó liệt kê một số blog khác nhau mà mọi người có thể bắt đầu và quan tâm.
Blogs written by the teacher may also serve as a forum to announce upcoming events such as a school dance or a class field trip.Các blog do giáo viên viết cũng có thể đóng vai trò là diễn đàn để thông báo các sự kiện sắp tới như buổi khiêu vũ ở trường hoặc chuyến dã ngoại của lớp.
One consequence of blogging is the possibility of attacks or threats against the blogger, sometimes without apparent reason.Một hậu quả của việc viết blog là khả năng xảy ra các cuộc tấn công hoặc đe dọa blogger, đôi khi không có lý do rõ ràng.
The official website also included various user forums, game reviews and other interesting game blogs as well.Though the Kindle has access to a multitude of information, books, blogs, Wikipedia, dictionaries, etc. it also can provide a very focused reading environment.The present research was based on most popular queries on the blog sites.A blog is a publicly accessible website which contains a journal or diary of sorts.Among their student sample, most students found reading blogs more helpful than their own critical analysis of a topic through a formal response paper.The blog permits me to post my plans and resources in one central location where my fiancé and I can discuss our options.The blog site was posted anonymously and had contact information listed with Google.Câu hỏi thường gặp về blog (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. blog nghĩa là gì trong tiếng Việt?
blog có nghĩa chính là: một tạp chí trực tuyến được chia sẻ nơi mọi người có thể đăng các mục nhật ký về trải nghiệm và sở thích cá nhân của họ. Định nghĩa tiếng Anh: "a shared on-line journal where people can post diary entries about their personal experiences and hobbies".
2. blog thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
blog là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của blog theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), blog được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈblɔɡ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. blog thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ blog được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của blog gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của blog gồm: blogged, blogging, bloggings, blogs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với blog là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: blog wikis, websites blog, blog facebook, micro blog, wikis blog.
7. blog có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: web log. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến blog?
Từ blog xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với blog đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Last April, Richardson ceased all campaign operations, and shifted focus to his news blog Uncovered Politics." (Dịch nghĩa: Tháng 4 năm ngoái, Richardson đã ngừng mọi hoạt động tranh cử và chuyển trọng tâm sang blog tin tức Uncovered Politics của mình.). Câu văn minh họa cách dùng blog làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng blog?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.