predominantly
trạng từ- predominantlied
- predominantlies
- predominantlying
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
predominantly nghĩa là chủ yếu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
trạng từ
much greater in number or influence
→lớn hơn nhiều về số lượng hoặc ảnh hưởng
Đồng nghĩa:preponderantlyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)predominantly muslim31 lần trong kho sách
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa predominantly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The two look the same except for the colour: the regular Garuda is predominantly red and green, while the friendly version in rainbow-coloured.Cả hai đều trông giống nhau ngoại trừ màu sắc: Garuda thông thường chủ yếu có màu đỏ và xanh lá cây, trong khi phiên bản thân thiện có màu cầu vồng.
Although Fesitnger's theory was based predominantly on his personal research he did utilise information obtained through colleagues.Mặc dù lý thuyết của Fesitnger chủ yếu dựa trên nghiên cứu cá nhân của ông nhưng ông đã sử dụng thông tin thu được thông qua các đồng nghiệp.
Below this, they are predominantly "icy", i.e. consist mostly of water, methane, and ammonia.Dưới mức này, chúng chủ yếu là "băng giá", tức là bao gồm chủ yếu là nước, metan và amoniac.
The primary revenue for these companies during that time was predominantly from advertisements.Private schools are predominantly religious institutions, which makes any government funding to these schools a violation of the first amendment.It is a predominantly Muslim nation, though with a large Christian minority.Following the occupation the city suffered from mass murder of predominantly Jewish inhabitants.In recent times, with the emergence of the Internet and globalization, this predominantly single language-centric support for popular software is changing.In global health, power is predominantly held by high-income countries (HICs), which can affect funding and thus influence areas of research within the discipline.Earlier tribunals predominantly relied on custom and general principles as gap filling tools.Tourism is the act of travel for predominantly recreational or leisure purposes, and also refers to the provision of services in support of this act.Because geography is the science that predominantly portrays our world through images, evidence holds a very delicate important role.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “predominantly”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “predominantly” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về predominantly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. predominantly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
predominantly có nghĩa chính là: lớn hơn nhiều về số lượng hoặc ảnh hưởng. Định nghĩa tiếng Anh: "much greater in number or influence".
2. predominantly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
predominantly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của predominantly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), predominantly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌpɹɪˈdɑmənənˌtli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. predominantly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ predominantly được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của predominantly gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của predominantly gồm: predominantlied, predominantlies, predominantlying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với predominantly là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: predominantly muslim.
7. predominantly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: preponderantly. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến predominantly?
Từ predominantly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với predominantly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The two look the same except for the colour: the regular Garuda is predominantly red and green, while the friendly version in rainbow-coloured." (Dịch nghĩa: Cả hai đều trông giống nhau ngoại trừ màu sắc: Garuda thông thường chủ yếu có màu đỏ và xanh lá cây, trong khi phiên bản thân thiện có màu cầu vồng.). Câu văn minh họa cách dùng predominantly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng predominantly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.