magnify
động từ- magnified
- magnifies
- magnifying
magnify nghĩa là phóng đại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
increase in size, volume or significance
→tăng kích thước, khối lượng hoặc ý nghĩa
Đồng nghĩa:amplifyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)magnify diameters49 lần trong kho sáchmagnify glass717 lần trong kho sáchmagnify glasses86 lần trong kho sáchmagnify lens32 lần trong kho sáchmagnify diam14 lần trong kho sáchhighly magnify124 lần trong kho sáchmagnify woggle12 lần trong kho sách - 2động từB2
to enlarge beyond bounds or the truth
→để phóng to vượt quá giới hạn hoặc sự thật
Đồng nghĩa:overstate, exaggerate, overdraw, hyperbolize, hyperbolise, amplify - 3động từB2
make large
→làm lớn
Đồng nghĩa:blow up, enlarge
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa magnify và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
For a given camera–subject distance, longer lenses magnify the subject more."Bravo, West, lad!" panted Ingleborough, in a low tone that sounded terribly loud in their ears, which magnified everything in their excitement."Hoan hô Tây, chàng trai!" Ingleborough thở hổn hển, với một giọng trầm nghe rất to trong tai họ, điều này càng làm tăng thêm sự phấn khích của họ.
He got the magnifying-glass and showed me, and, sure enough, twas right he was!He required his powerful magnifying glass to read it, but under the glass he made it out.Such a speech is the enunciation and the magnifying of achievements.Lời nói như vậy là sự phát biểu và phóng đại thành tựu.
Magnified, it looks like it is made of ooids, as shown in the top picture to the right.Khi phóng to, có vẻ như nó được làm từ ooid, như minh họa trong hình trên cùng bên phải.
You remember when I excused myself and went back on the pretext of having forgotten my magnifying glass the other day?It was the English who magnified the imperialism of her father, and exaggerated her own station as Princess.You have your transitory tea-cup tempests, which you magnify to hurricanes, in the approved historic manner of the book of Cupid.And have you ever rejoiced to hear the Lord magnified?"In short, to Mr. Shrimplin and his son the small events of life magnified themselves, becoming distorted and portentous.Domestic authority, like some other powers, is apt to be magnified on the weaker class.Câu hỏi thường gặp về magnify (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. magnify nghĩa là gì trong tiếng Việt?
magnify có nghĩa chính là: tăng kích thước, khối lượng hoặc ý nghĩa. Định nghĩa tiếng Anh: "increase in size, volume or significance".
2. magnify thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
magnify là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của magnify theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), magnify được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmæɡnəˌfaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. magnify thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ magnify được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của magnify gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của magnify gồm: magnified, magnifies, magnifying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với magnify là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: magnify diameters, magnify glass, magnify glasses, magnify lens, magnify diam.
7. magnify có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: amplify, overstate, exaggerate, overdraw, hyperbolize. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến magnify?
Từ magnify xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với magnify đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "For a given camera–subject distance, longer lenses magnify the subject more.". Câu văn minh họa cách dùng magnify làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng magnify?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.