strengthen
động từB1- strengthened
- strengthening
- strengthens
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
strengthen nghĩa là tăng cường (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
strengthen là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make strong or stronger.
Các nét nghĩa của từ strengthen
- 1
động từB1
make strong or stronger
làm mạnh mẽ hơn hoặc mạnh mẽ hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa beef up · fortifyTrái nghĩa weaken
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
greatly strengthen299 lần trong kho sách
strengthen the defences57 lần trong kho sách
strengthen the fortifications56 lần trong kho sách
- 2
động từB1
gain strength
đạt được sức mạnhdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa weaken
- 3
động từB1
give a healthy elasticity to
mang lại độ đàn hồi khỏe mạnh chodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tone · tone up
Câu hỏi thường gặp về strengthen
strengthen nghĩa là gì?
strengthen nghĩa là tăng cường (bản dịch máy, chưa biên tập). strengthen là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make strong or stronger.
strengthen dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ strengthen có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
strengthen được dùng trong câu như thế nào?
Was she finding fortitude and comfort in a devotion to religion that would strengthen her to meet this tremendous sacrifice? (Amanda M. Douglas, A Little Girl in Old Quebec. Nguồn: Project Gutenberg #23779.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/strengthen, mã đối chiếu EV-4CF250B2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng