salon
danh từB2- salons
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
salon nghĩa là thẩm mỹ viện (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
salon là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: gallery where works of art can be displayed.
Các nét nghĩa của từ salon
- 1
danh từB2
gallery where works of art can be displayed
phòng trưng bày nơi các tác phẩm nghệ thuật có thể được trưng bàydịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
parisian salon36 lần trong kho sách
gilded salon36 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a shop where hairdressers and beauticians work
một cửa hàng nơi thợ làm tóc và làm đẹp làm việcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa beauty salon · beauty parlor · beauty parlour · beauty shop
- 3
danh từB2
elegant sitting room where guests are received
phòng khách trang nhã nơi tiếp kháchdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về salon
salon nghĩa là gì?
salon nghĩa là thẩm mỹ viện (bản dịch máy, chưa biên tập). salon là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: gallery where works of art can be displayed.
salon dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ salon có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
salon được dùng trong câu như thế nào?
"The two lower ones are in the room which my son uses as a studio and I as a salon. (George Sand, Antonia. Nguồn: Project Gutenberg #65170.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/salon, mã đối chiếu EV-3A531AD2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng