Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “process”

3.266 câu thật có từ process hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: process nghĩa là quá trình. process là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ process

Danh sách câu dẫn chứng (3.265 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng process nằm ở trang từ điển: process đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ process

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ process trong kho câu?
Kho câu có 3.266 câu có từ process hoặc các dạng của từ, trích từ 2.496 tác phẩm và tài liệu. 98 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ process xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ process gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.276 câu, rồi Bậc B1 với 787 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.