equilibrium
danh từ- equilibriums
equilibrium nghĩa là trạng thái cân bằng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
a stable situation in which forces cancel one another
→một tình huống ổn định trong đó các lực triệt tiêu lẫn nhau
Trái nghĩa:disequilibriumCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)static equilibrium430 lần trong kho sáchthermal equilibrium125 lần trong kho sáchunstable equilibrium62 lần trong kho sáchthermodynamic equilibrium41 lần trong kho sáchnash equilibrium45 lần trong kho sáchdynamic equilibrium51 lần trong kho sáchhydrostatic equilibrium25 lần trong kho sáchequilibrium constants19 lần trong kho sách - 2danh từC2
a chemical reaction and its reverse proceed at equal rates
→một phản ứng hóa học và phản ứng ngược lại của nó diễn ra với tốc độ bằng nhau
Đồng nghĩa:chemical equilibrium - 3danh từC2
equality of distribution
→sự bình đẳng trong phân phối
Đồng nghĩa:balance, equipoise, counterbalance
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa equilibrium và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Algorithms belonging to this kind never use the new predicted state to feed themselves back in other to converge to a new equilibrium state.I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.Tôi nhắc nhở cô ấy rằng vật chất ở mọi nơi đều phải duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối với môi trường xung quanh, nhưng cô ấy phản đối.
Then, substitute x for the final values to determine the equilibrium concentrations.Sau đó thay x vào giá trị cuối cùng để xác định nồng độ cân bằng.
Once most of the hydrogen in the star has run out, the star will be unable to maintain equilibrium.Một khi phần lớn hydro trong ngôi sao cạn kiệt, ngôi sao sẽ không thể duy trì trạng thái cân bằng.
Supplying a balanced diet is achieving an equilibrium (balance) between energy intake and expenditure.Water passes through the membrane in both directions to generate equilibrium between the cell and its surroundings.Compare the new equilibrium price and quantity to the original equilibrium.Make a case for why monopolistically competitive industries never reach long-run equilibrium.Hãy giải thích tại sao các ngành cạnh tranh độc quyền không bao giờ đạt được trạng thái cân bằng dài hạn.
For Miss Sally is transmitting a cup of tea with studied equilibrium.The body takes anywhere between hours to days to get back to its equilibrium state while also getting rid of the adrenaline that was released.Cơ thể phải mất từ vài giờ đến vài ngày để trở lại trạng thái cân bằng đồng thời loại bỏ lượng adrenaline được giải phóng.
In the course of time and things, an equilibrium, as far as it is attainable in so complicated a subject, will be established everywhere.I can walk as straight as you!" said Brandon, and proceeded to prove it by falling against a tree, and recovering his equilibrium with difficulty.Câu hỏi thường gặp về equilibrium (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. equilibrium nghĩa là gì trong tiếng Việt?
equilibrium có nghĩa chính là: một tình huống ổn định trong đó các lực triệt tiêu lẫn nhau. Định nghĩa tiếng Anh: "a stable situation in which forces cancel one another".
2. equilibrium thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
equilibrium là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của equilibrium theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), equilibrium được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌikwəˈlɪbɹiəm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. equilibrium thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ equilibrium được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của equilibrium gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của equilibrium gồm: equilibriums.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với equilibrium là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: static equilibrium, thermal equilibrium, unstable equilibrium, thermodynamic equilibrium, nash equilibrium.
7. equilibrium có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: chemical equilibrium, balance, equipoise, counterbalance. Các từ trái nghĩa tương phản: disequilibrium. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến equilibrium?
Từ equilibrium xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với equilibrium đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Algorithms belonging to this kind never use the new predicted state to feed themselves back in other to converge to a new equilibrium state.". Câu văn minh họa cách dùng equilibrium làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng equilibrium?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.