snowy
tính từ- snowiest
snowy nghĩa là có tuyết.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
marked by the presence of snow
→được đánh dấu bằng sự hiện diện của tuyết
Đồng nghĩa:whiteCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)snowy whiteness326 lần trong kho sáchsnowy peaks267 lần trong kho sáchsnowy summits113 lần trong kho sáchsnowy foam93 lần trong kho sáchsnowy linen117 lần trong kho sáchsnowy mountains309 lần trong kho sáchsnowy crests42 lần trong kho sáchsnowy peak76 lần trong kho sách - 2tính từA1
covered with snow
→phủ đầy tuyết
Đồng nghĩa:snow-clad, snow-covered - 3tính từA1
of the white color of snow
→về màu trắng của tuyết
Đồng nghĩa:snow-white
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa snowy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Several times the little company was ambushed by Indians who were friendly to the French, and for weeks they encamped on the snowy ground.The last gleam of daylight had vanished from the snowy peaks, leaving them wan and pallid as the dead.Tia sáng cuối cùng của ánh sáng ban ngày đã biến mất khỏi những đỉnh núi phủ đầy tuyết, để lại chúng xanh xao và xanh xao như người chết.
Clothed in a petticoat and linen night-jacket bordered with lace, she looked snowy white in the bright light of the fire.A rapid fire was heard, which died away in the snowy silence, and all the twelve fell to the ground, their horses with them.But I will return in six days to the banks of the Snowy.His shirt was of snowy whiteness, and there glittered in the centre of it a very superb diamond brooch.Chiếc áo sơ mi của anh ấy trắng như tuyết, ở giữa áo lấp lánh một chiếc trâm kim cương rất đẹp.
But the snowy curls were hardly less becoming than the golden brown ones had been.Jube sprang forward to open the carriage door, and held his arm down to save that snowy bridal dress from a contact with the wheels.While he spoke, the butterfly fluttered down from the doctor's snowy head, and fell upon the floor.The snowy parallelogram was here presented and accepted with a mutual bow.Hình bình hành đầy tuyết ở đây đã được trình bày và chấp nhận với sự cúi đầu lẫn nhau.
But although for years I have watched and listened, amidst the death stillness of these snowy wastes, no sounds have I ever heard.She wore a light snowy mantle made of swan skins, on which a portion of the fleecy down remained.Câu hỏi thường gặp về snowy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. snowy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
snowy có nghĩa chính là: được đánh dấu bằng sự hiện diện của tuyết. Định nghĩa tiếng Anh: "marked by the presence of snow".
2. snowy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
snowy là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của snowy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), snowy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsnoʊi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. snowy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ snowy được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của snowy gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của snowy gồm: snowiest.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với snowy là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: snowy whiteness, snowy peaks, snowy summits, snowy foam, snowy linen.
7. snowy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: white, snow-clad, snow-covered, snow-white. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến snowy?
Từ snowy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với snowy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Several times the little company was ambushed by Indians who were friendly to the French, and for weeks they encamped on the snowy ground.". Câu văn minh họa cách dùng snowy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng snowy?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.