stage
danh từA1- staged
- stages
- staging
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
stage nghĩa là sân khấu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
stage là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any distinct time period in a sequence of events.
Các nét nghĩa của từ stage
- 1
danh từA1
any distinct time period in a sequence of events
bất kỳ khoảng thời gian riêng biệt nào trong một chuỗi các sự kiệndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa phase
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
stage coach1.869 lần trong kho sách
early stage2.009 lần trong kho sách
landing stage648 lần trong kho sách
earlier stage687 lần trong kho sách
stage of development718 lần trong kho sách
stage manager532 lần trong kho sách
stage coaches433 lần trong kho sách
stage driver456 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a specific identifiable position in a continuum or series or especially in a process
một vị trí có thể xác định cụ thể trong một chuỗi hoặc một chuỗi liên tục hoặc đặc biệt là trong một quy trìnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa degree · level · point
- 3
danh từA1
a large platform on which people can stand and can be seen by an audience
một nền tảng lớn mà mọi người có thể đứng và khán giả có thể nhìn thấydịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về stage
stage nghĩa là gì?
stage nghĩa là sân khấu (bản dịch máy, chưa biên tập). stage là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any distinct time period in a sequence of events.
stage dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ stage có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
stage được dùng trong câu như thế nào?
As part of this planning stage, students may want to jot down the answers to some of the questions they considered while preparing to study. («Metacognition», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/stage, mã đối chiếu EV-DC36F423. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng