eliminate
động từ- eliminated
- eliminates
- eliminating
eliminate nghĩa là loại bỏ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
terminate, end, or take out
→chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra
Đồng nghĩa:extinguish, get rid of, do away withCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)virtually eliminate26 lần trong kho sách - 2động từB1
do away with
→loại bỏ
Đồng nghĩa:obviate, rid of - 3động từB1
kill in large numbers
→giết người với số lượng lớn
Đồng nghĩa:annihilate, extinguish, eradicate, wipe out, decimate, carry off
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa eliminate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
You can either use the gamekeepers to shoot the crew, or arm the crew and eliminate the gamekeepers.Bạn có thể sử dụng người quản trò để bắn đội hoặc trang bị vũ khí cho đội và loại bỏ người quản trò.
"In a weedless soil, much of the heavy labor of growing vegetables is eliminated.“Ở vùng đất không có cỏ dại, phần lớn công sức trồng rau nặng nhọc được loại bỏ.
By doing this, subroutines eliminate redundant code, making the entire program easier to manage.Bằng cách này, các chương trình con sẽ loại bỏ mã thừa, giúp quản lý toàn bộ chương trình dễ dàng hơn.
Batch files decrease risk of command line's truncation, eliminate restrictions on jumps, on searchless addressing, on usage of environmental variables.Các tệp hàng loạt làm giảm nguy cơ cắt ngắn dòng lệnh, loại bỏ các hạn chế về bước nhảy, địa chỉ không cần tìm kiếm, về việc sử dụng các biến môi trường.
Innovations including structural steel and the elevator eliminated the historic eight storey building height ceiling.Những cải tiến bao gồm kết cấu thép và thang máy đã loại bỏ trần chiều cao lịch sử của tòa nhà tám tầng.
There are various ways to eliminate debt, but they are disruptive.One by one I eliminated all the others, until I came back once more to Blade.Eliminating this fear can prevent further attacks and get rid of the general anxiety much more effectively.From work like ours there seems to us to have been eliminated every element which constitutes the nobility of labor.My plan to reach the George differed from any other in that, if necessary, canoe travel could be practically eliminated.It also eliminates body contact to allow inclusion of both genders and people from all ages.So Mao decided that sparrows should be eliminated in China.Câu hỏi thường gặp về eliminate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. eliminate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
eliminate có nghĩa chính là: chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra. Định nghĩa tiếng Anh: "terminate, end, or take out".
2. eliminate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
eliminate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của eliminate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), eliminate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪˈlɪməˌneɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. eliminate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ eliminate được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của eliminate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của eliminate gồm: eliminated, eliminates, eliminating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với eliminate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: virtually eliminate.
7. eliminate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: extinguish, get rid of, do away with, obviate, rid of. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến eliminate?
Từ eliminate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với eliminate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "You can either use the gamekeepers to shoot the crew, or arm the crew and eliminate the gamekeepers." (Dịch nghĩa: Bạn có thể sử dụng người quản trò để bắn đội hoặc trang bị vũ khí cho đội và loại bỏ người quản trò.). Câu văn minh họa cách dùng eliminate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng eliminate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.