descriptive
tính từdescriptive nghĩa là mô tả.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
serving to describe or inform or characterized by description
→phục vụ để mô tả hoặc thông báo hoặc đặc trưng bởi mô tả
Trái nghĩa:undescriptiveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)descriptive statistics138 lần trong kho sáchdescriptive catalogue71 lần trong kho sáchdescriptive geometry27 lần trong kho sáchdescriptive circulars14 lần trong kho sáchdescriptive letterpress12 lần trong kho sáchdescriptive metadata13 lần trong kho sáchdescriptive epithet18 lần trong kho sáchdescriptive passages56 lần trong kho sách - 2tính từB2
describing the structure of a language
→mô tả cấu trúc của một ngôn ngữ
Trái nghĩa:prescriptive
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa descriptive và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Now we put forward some descriptive questions whose answers form a part of a normal High School Physics course.Bây giờ chúng tôi đưa ra một số câu hỏi mô tả mà câu trả lời của chúng là một phần của môn Vật lý Trung học thông thường.
The name are pretty descriptive but we'll give a short description here.Cái tên này khá mô tả nhưng chúng tôi sẽ mô tả ngắn gọn ở đây.
Most of the others he saw wanted to do descriptive writing, they had literary kinks in them, or wanted to have roving commissions abroad....The natural ambition would be to find something more flowery and yet equally descriptive.”It was so finished, so full of art, so unlike the noisy transcriptions of operas and descriptive pieces to which Angela was accustomed.Nó quá hoàn thiện, quá đầy tính nghệ thuật, không giống như những bản chuyển soạn ồn ào của các vở opera và những đoạn mô tả mà Angela đã quen thuộc.
He was interesting--a word which often stands high in the rank of descriptive adjectives.When writing the first draft of your descriptive essay, include as many details as is reasonably possible.Descriptive statistics were used to determine the variables between the exercise groups.Wildman's poem, descriptive of these poor young folk, was submitted to the Duke of Wellington.Now, my pen writes these lines descriptive somewhat of the breaking apart from those noble hearts, and that still more noble art of the drama.Catlin's sketches are true to life, and are powerfully descriptive of their appearance and character."You will understand the essentials of calculating common descriptive statistics for measuring center, variability, and skewness in data.Câu hỏi thường gặp về descriptive (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. descriptive nghĩa là gì trong tiếng Việt?
descriptive có nghĩa chính là: phục vụ để mô tả hoặc thông báo hoặc đặc trưng bởi mô tả. Định nghĩa tiếng Anh: "serving to describe or inform or characterized by description".
2. descriptive thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
descriptive là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của descriptive theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), descriptive được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈskɹɪptɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. descriptive thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ descriptive được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của descriptive gồm những dạng nào?
Từ descriptive có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với descriptive là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: descriptive statistics, descriptive catalogue, descriptive geometry, descriptive circulars, descriptive letterpress.
7. descriptive có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến descriptive?
Từ descriptive xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với descriptive đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Now we put forward some descriptive questions whose answers form a part of a normal High School Physics course." (Dịch nghĩa: Bây giờ chúng tôi đưa ra một số câu hỏi mô tả mà câu trả lời của chúng là một phần của môn Vật lý Trung học thông thường.). Câu văn minh họa cách dùng descriptive làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng descriptive?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.