sensory
tính từ- sensoried
- sensories
- sensorying
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
sensory nghĩa là giác quan (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
sensory là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system.
Các nét nghĩa của từ sensory
- 1
tính từ
of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system
của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ươngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa centripetal · receptive
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sensory neurons56 lần trong kho sách
sensory inputs48 lần trong kho sách
sensory input141 lần trong kho sách
sensory modalities26 lần trong kho sách
sensory stimuli46 lần trong kho sách
sensory deprivation32 lần trong kho sách
sensory organs73 lần trong kho sách
sensory receptors33 lần trong kho sách
- 2
tính từ
involving or derived from the senses
liên quan hoặc bắt nguồn từ các giác quandịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sensorialTrái nghĩa extrasensory
- 3
tính từ
relating to or concerned in sensation
liên quan đến hoặc liên quan đến cảm giácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sensational
Câu hỏi thường gặp về sensory
sensory nghĩa là gì?
sensory nghĩa là giác quan (bản dịch máy, chưa biên tập). sensory là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system.
sensory dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ sensory có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
sensory được dùng trong câu như thế nào?
By understanding how to interact with basic senses, individuals can partake in sensory activities that provoke positive associations and feelings. («Motivation and emotion/Book/2024/Sense hacking», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=307131 (bản sửa đổi 2711529).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sensory, mã đối chiếu EV-29AF7E4F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng