Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 173

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. I had battered myself to pieces against the _____ bars of my misery, and health ruthlessly driven away was slow to return.

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “make powerless and unable to function”

Đang tải đề...