into
prepositioninto là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa into và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
On several occasions, the kentakes themselves, given the right circumstances, could assume complete power and even lead armies into battle.Trong một số trường hợp, bản thân các kentake, trong những hoàn cảnh thích hợp, có thể nắm giữ toàn bộ quyền lực và thậm chí dẫn dắt quân đội vào trận chiến.
Eisenhower and his staff went into the camps on a number of occasions.Eisenhower và các nhân viên của ông đã nhiều lần vào trại.
As the country grew, certain elements led some towns to morph into large urban centers, while others did not.In the absence of this support, the technique loses legitimacy and often falls into disrepair.Nếu không có sự hỗ trợ này, kỹ thuật sẽ mất tính hợp pháp và thường rơi vào tình trạng hư hỏng.
These traits, when taken together, form a large mosaic that provides insight into individuals.Noncurrent liabilities are those that are due more than a year into the future.That is, once a member is picked, that member goes back into the population and thus may be chosen more than once.Nghĩa là, khi một thành viên được chọn, thành viên đó sẽ quay trở lại quần thể và do đó có thể được chọn nhiều lần.
This category contains people who did not feel they fit into any of the ethnicity categories or declined to respond.Human-animal studies opens a window into different ways of thinking about what it means to be human.Over time, a dialect can accumulate such unique linguistic features that it develops into a separate language.Then, the next four “Why” questions use a portion of the previous answer to help you dig further into the answer to the original question.Generators convert mechanical energy into electrical energy, whereas motors convert electrical energy into mechanical energy.Câu hỏi thường gặp về into (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. into nghĩa là gì trong tiếng Việt?
into có nghĩa chính là: into là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "into".
2. into thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
into là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của into theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), into được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɪntu/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. into thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ into được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của into gồm những dạng nào?
Từ into có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với into là gì?
Từ into thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. into có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến into?
Từ into xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với into đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "On several occasions, the kentakes themselves, given the right circumstances, could assume complete power and even lead armies into battle." (Dịch nghĩa: Trong một số trường hợp, bản thân các kentake, trong những hoàn cảnh thích hợp, có thể nắm giữ toàn bộ quyền lực và thậm chí dẫn dắt quân đội vào trận chiến.). Câu văn minh họa cách dùng into làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng into?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.