Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lack”

1.509 câu thật có từ lack hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lack nghĩa là thiếu. lack là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of needing something that is absent or unavailable. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lack

Danh sách câu dẫn chứng (1.509 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng lack nằm ở trang từ điển: lack đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lack

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lack trong kho câu?
Kho câu có 1.509 câu có từ lack hoặc các dạng của từ, trích từ 1.213 tác phẩm và tài liệu. 33 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lack xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lack gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 556 câu, rồi Bậc B1 với 294 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.