Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lack”

1.454 câu thật có từ lack hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lack nghĩa là thiếu. lack là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of needing something that is absent or unavailable. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lack

Danh sách câu dẫn chứng (80 câu)

Từ hay đi cùng lack

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
lack lustre397 lần
lack of food403 lần
lack of motivation182 lần
due to lack383 lần
lack the courage282 lần
utter lack180 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lack

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lack trong kho câu?
Kho câu có 1.454 câu có từ lack hoặc các dạng của từ, trích từ 1.189 tác phẩm và tài liệu. 33 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lack xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lack gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 542 câu, rồi Bậc B1 với 285 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lack?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lack: Câu phủ định (180 câu), Quá khứ đơn (166 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (108 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.