correlate
danh từ, động từC2- correlated
- correlates
- correlating
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
correlate nghĩa là tương quan (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
correlate là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: either of two or more related or complementary variables.
Các nét nghĩa của từ correlate
- 1
danh từC2
either of two or more related or complementary variables
một trong hai hoặc nhiều biến liên quan hoặc bổ sungdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa correlative
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
negatively correlate96 lần trong kho sách
positively correlate214 lần trong kho sách
neural correlate25 lần trong kho sách
correlate subqueries11 lần trong kho sách
significantly correlate47 lần trong kho sách
inversely correlate9 lần trong kho sách
strongly correlate89 lần trong kho sách
correlate subquery6 lần trong kho sách
- 2
động từC2
to bear a reciprocal or mutual relation
để chịu một mối quan hệ qua lại hoặc lẫn nhaudịch máy, chưa biên tập
- 3
động từC2
bring into a mutual, complementary, or reciprocal relation
đưa vào một mối quan hệ lẫn nhau, bổ sung hoặc tương hỗdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về correlate
correlate nghĩa là gì?
correlate nghĩa là tương quan (bản dịch máy, chưa biên tập). correlate là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: either of two or more related or complementary variables.
correlate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ correlate có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
correlate được dùng trong câu như thế nào?
Described is the recent inquisition of the relationship formed between genetics and nutrition as being correlated to personal nutrition. («Metabolomics/Applications/Nutrition/Nutrigenomics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=174830 (bản sửa đổi 4431110).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/correlate, mã đối chiếu EV-31A9D0FD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng