sport
danh từA1- sported
- sporting
- sports
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
sport nghĩa là thể thao (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
sport là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an active diversion requiring physical exertion and competition.
Các nét nghĩa của từ sport
- 1
danh từA1
an active diversion requiring physical exertion and competition
một hoạt động chuyển hướng tích cực đòi hỏi nỗ lực thể chất và cạnh tranhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa athletics
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
spoil sport428 lần trong kho sách
day's sport443 lần trong kho sách
athletic sport311 lần trong kho sách
sport teams203 lần trong kho sách
field sport607 lần trong kho sách
manly sport202 lần trong kho sách
sport club275 lần trong kho sách
rare sport235 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the occupation of athletes who compete for pay
nghề nghiệp của các vận động viên cạnh tranh để được trả lươngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
(Maine colloquial) a temporary summer resident of Maine
(thông tục Maine) một cư dân mùa hè tạm thời của Mainedịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa summercater
Câu hỏi thường gặp về sport
sport nghĩa là gì?
sport nghĩa là thể thao (bản dịch máy, chưa biên tập). sport là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an active diversion requiring physical exertion and competition.
sport dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ sport có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
sport được dùng trong câu như thế nào?
He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international sports victory. («Assessing Human Rights/Beyond Olympic Gold», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=215791 (bản sửa đổi 2718218).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sport, mã đối chiếu EV-295367A4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng