humor
danh từ- humored
- humoring
- humorings
- humors
- humour
- humoured
- humours
humor nghĩa là hài hước.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter
→một thông điệp mà sự khéo léo, kỹ năng ngôn từ hoặc sự không phù hợp của nó có khả năng gợi lên tiếng cười
Đồng nghĩa:wit, humour, witticism, wittinessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)ill humor3.036 lần trong kho sáchgood humor17.111 lần trong kho sáchsense of humor2.089 lần trong kho sáchbad humor997 lần trong kho sáchgrim humor262 lần trong kho sách - 2danh từB1
the trait of appreciating (and being able to express) the humorous
Đồng nghĩa:humour, sense of humor, sense of humour - 3danh từB1
a characteristic (habitual or relatively temporary) state of feeling
→một trạng thái cảm giác đặc trưng (theo thói quen hoặc tương đối tạm thời)
Đồng nghĩa:temper, mood, humour
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa humor và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
So it is not very surprising that when we laugh or add humour to a negative situation, that we feel a sense of relief.Vì vậy, không có gì đáng ngạc nhiên khi chúng ta cười hoặc thêm sự hài hước vào một tình huống tiêu cực, chúng ta cảm thấy nhẹ nhõm.
This had put Mrs. Tracy into so good a humor that she had forgotten to see if her diamonds were safe.“I don’t think I should make a bad husband, I should have my ‘moods’ undoubtedly--and I should expect them to be humoured and tolerated.“I never knew I was so full of humor before,” said Francis Underwood, by way of comment.The irregularities of the real countenance leaned to humor and a shrewdness which was not unkindly; but there was no relenting in the marble head.By degrees his good humor, such as it was, returned, and by degrees he took more of the dram than was good for him.The humour of the situation appealed strongly to Early, as it did also to Major Irby of the Virginia Cavalry, who was sitting near by.It added very much to her enjoyment of all the humours of her life that she had this companion to tell them to.As if his pitiless brutality were a matter of humour, the wretch accompanied it with a grin.Như thể sự tàn bạo tàn nhẫn của hắn là một sự hài hước, kẻ khốn nạn đó kèm theo một nụ cười toe toét.
This news entirely restored Caesar’s lost composure, and he came to breakfast in the best humor possible.Tin tức này đã hoàn toàn khôi phục lại sự bình tĩnh đã mất của Caesar, và ông đến ăn sáng với tâm trạng vui vẻ nhất có thể.
Louis was exactly in the humour that the Statesman could have wished.Louis chính xác là người có khiếu hài hước mà Statesman mong muốn.
"A little more than the old woman who could not tell a cow from a rosebud;" and Hal smiled with quiet humor.Câu hỏi thường gặp về humor (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. humor nghĩa là gì trong tiếng Việt?
humor có nghĩa chính là: một thông điệp mà sự khéo léo, kỹ năng ngôn từ hoặc sự không phù hợp của nó có khả năng gợi lên tiếng cười. Định nghĩa tiếng Anh: "a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter".
2. humor thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
humor là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của humor theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), humor được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /hˈjumɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. humor thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ humor được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của humor gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của humor gồm: humored, humoring, humorings, humors, humour, humoured, humours.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với humor là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ill humor, good humor, sense of humor, bad humor, grim humor.
7. humor có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: wit, humour, witticism, wittiness, sense of humor. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến humor?
Từ humor xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với humor đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "So it is not very surprising that when we laugh or add humour to a negative situation, that we feel a sense of relief." (Dịch nghĩa: Vì vậy, không có gì đáng ngạc nhiên khi chúng ta cười hoặc thêm sự hài hước vào một tình huống tiêu cực, chúng ta cảm thấy nhẹ nhõm.). Câu văn minh họa cách dùng humor làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng humor?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.