confident
tính từA2- confidents
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
confident nghĩa là tự tin (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
confident là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or marked by confidence or assurance.
Các nét nghĩa của từ confident
- 1
tính từA2
having or marked by confidence or assurance
có hoặc được đánh dấu bởi sự tự tin hoặc đảm bảodịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa diffident
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
self confident679 lần trong kho sách
confident expectation87 lần trong kho sách
confident of victory132 lần trong kho sách
feel confident590 lần trong kho sách
confident of success234 lần trong kho sách
felt confident863 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
persuaded of
bị thuyết phụcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa convinced · positive
- 3
tính từA2
not liable to error in judgment or action
không chịu trách nhiệm về sai sót trong phán đoán hoặc hành độngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa surefooted · sure-footed
Câu hỏi thường gặp về confident
confident nghĩa là gì?
confident nghĩa là tự tin (bản dịch máy, chưa biên tập). confident là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or marked by confidence or assurance.
confident dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ confident có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
confident được dùng trong câu như thế nào?
"Yes," said the captain; "we have been too confident, boys, and I must now declare the station in a state of siege." (George Manville Fenn, The Dingo Boys: The Squatters of Wallaby Range. Nguồn: Project Gutenberg #23374.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/confident, mã đối chiếu EV-44E25BF1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng