barrier
danh từB2- barriers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
barrier nghĩa là rào cản (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
barrier là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a structure or object that impedes free movement.
Các nét nghĩa của từ barrier
- 1
danh từB2
a structure or object that impedes free movement
một cấu trúc hoặc đối tượng cản trở chuyển động tự dodịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
impassable barrier302 lần trong kho sách
insurmountable barrier217 lần trong kho sách
barrier reef274 lần trong kho sách
insuperable barrier134 lần trong kho sách
impenetrable barrier98 lần trong kho sách
barrier to entry133 lần trong kho sách
icy barrier85 lần trong kho sách
formidable barrier98 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
any condition that makes it difficult to make progress or to achieve an objective
bất kỳ điều kiện nào gây khó khăn cho việc đạt được tiến bộ hoặc đạt được mục tiêudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa roadblock
- 3
danh từB2
anything serving to maintain separation by obstructing vision or access
bất cứ thứ gì dùng để duy trì sự tách biệt bằng cách cản trở tầm nhìn hoặc khả năng tiếp cậndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về barrier
barrier nghĩa là gì?
barrier nghĩa là rào cản (bản dịch máy, chưa biên tập). barrier là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a structure or object that impedes free movement.
barrier dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ barrier có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
barrier được dùng trong câu như thế nào?
The Eureka was placed in the enormous vehicle,--it served as a barrier between the friar and his prisoners. (Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, The Last of the Barons: Complete. Nguồn: Project Gutenberg #7727.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/barrier, mã đối chiếu EV-73CA438A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng