superstar
danh từ- superstars
superstar nghĩa là siêu sao.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
someone who is dazzlingly skilled in any field
→một người có kỹ năng xuất sắc trong bất kỳ lĩnh vực nào
Đồng nghĩa:ace, adept, champion, sensation, maven, mavinCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)superstar saga31 lần trong kho sáchsuperstar baseball33 lần trong kho sáchluigi superstar27 lần trong kho sáchwwe superstar18 lần trong kho sáchmario superstar34 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa superstar và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His fame was legendary: he was probably the first conductor to become a world superstar.Danh tiếng của ông đã trở thành huyền thoại: ông có lẽ là nhạc trưởng đầu tiên trở thành siêu sao thế giới.
Their ability consists of superior shooting power, but they have a lack in speed (unlike in Mario Superstar Baseball, where they run fast).Khả năng của họ bao gồm sức bắn vượt trội, nhưng lại thiếu tốc độ (không giống như trong Mario Superstar Baseball, nơi họ chạy rất nhanh).
He was thought to be as the first true global superstar of rugby union.Anh ấy được cho là siêu sao toàn cầu thực sự đầu tiên của liên đoàn bóng bầu dục.
Think about a superstar athlete who puts in countless hours of drills and conditioning so that she makes her work on the field look easy.The Celtics have the "big three" group of veteran players and also Rajon Rondo, a potential superstar.Interbrand competition was kept at a minimum, with superstars from all brands competing together only at pay-per-view events.The management and fans knew he was a risky transfer, especially considering he was to fill the void of departed superstar Nicolas Anelka.Consider this example: “Every player on the team is a superstar and a great player, so the team is a great team."The game also includes creation modes for superstars, entrances, finishing moves, storylines, highlight reels, and arenas, as well as the ability to share creations online.They were for certain to recall David, David was a Jewish superstar and was thought of very highly among all Jewish circles.The phenomenon of Superstars, where in relatively small numbers of people earn enormous amounts of money and dominate the activities in which they engage.He went from a "superstar" scientist to the perfect example of what "not to do".Câu hỏi thường gặp về superstar (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. superstar nghĩa là gì trong tiếng Việt?
superstar có nghĩa chính là: một người có kỹ năng xuất sắc trong bất kỳ lĩnh vực nào. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who is dazzlingly skilled in any field".
2. superstar thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
superstar là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của superstar theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), superstar được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌsupɚˈstɑɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. superstar thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ superstar được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của superstar gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của superstar gồm: superstars.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với superstar là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: superstar saga, superstar baseball, luigi superstar, wwe superstar, mario superstar.
7. superstar có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: ace, adept, champion, sensation, maven. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến superstar?
Từ superstar xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với superstar đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "His fame was legendary: he was probably the first conductor to become a world superstar." (Dịch nghĩa: Danh tiếng của ông đã trở thành huyền thoại: ông có lẽ là nhạc trưởng đầu tiên trở thành siêu sao thế giới.). Câu văn minh họa cách dùng superstar làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng superstar?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.