flu
danh từ- flus
flu nghĩa là cúm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
an acute febrile highly contagious viral disease
→một bệnh sốt virus cấp tính rất dễ lây lan
Đồng nghĩa:influenza, grippeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)avian flu88 lần trong kho sáchswine flu225 lần trong kho sáchflu virus112 lần trong kho sáchflu pandemic67 lần trong kho sáchseasonal flu24 lần trong kho sáchflu vaccine24 lần trong kho sáchflu viruses21 lần trong kho sáchflu epidemic20 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa flu và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Currently the bird flu is transmitted from birds to humans but does not spread easily from person to person.Hiện nay cúm gia cầm lây từ chim sang người nhưng không dễ lây từ người sang người.
Increased immunity from antibodies and the development of flu vaccines have limited the spread of the virus and so far prevented any further pandemics.Khả năng miễn dịch tăng lên từ các kháng thể và sự phát triển của vắc xin cúm đã hạn chế sự lây lan của vi rút và cho đến nay đã ngăn chặn được bất kỳ đại dịch nào tiếp theo.
Initial samples were tested in a laboratory in Brisbane revealing the three animals had been carrying the flu.Các mẫu ban đầu được xét nghiệm tại phòng thí nghiệm ở Brisbane cho thấy ba con vật này đã mang mầm bệnh cúm.
We have a second page that is more general, with information and resources for coping with infectious disease outbreaks in general, such as the flu.Judson sadly lost one of his children to the flu and tuberculosis, which he recalled as the biggest tragedy of his life.Judson buồn bã mất đi một trong những đứa con của mình vì bệnh cúm và bệnh lao, điều mà ông coi là bi kịch lớn nhất trong cuộc đời mình.
Bird flu — also known as avian influenza — is a type of influenza virulent in birds.Cúm gia cầm - còn được gọi là cúm gia cầm - là một loại cúm độc hại ở chim.
Such a rush of work had come all at once, and I hadn't time to consider that that infernal Flu had made you hysterical.There are threats to the country including "...terrorism to nuclear proliferation to pandemic flu."Có những mối đe dọa đối với đất nước bao gồm "... khủng bố, phổ biến hạt nhân đến đại dịch cúm."
This is the same for seasonal flu in the winter."Sadly, this week, we have seen a further increase in swine flu-related deaths.These segments act like mini-chromosomes: each time a flu virus is assembled, it needs one copy of each segment.Proper hand sanitation and avoidance of individuals who have flu-like symptoms is the best way to avoid becoming ill.Câu hỏi thường gặp về flu (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. flu nghĩa là gì trong tiếng Việt?
flu có nghĩa chính là: một bệnh sốt virus cấp tính rất dễ lây lan. Định nghĩa tiếng Anh: "an acute febrile highly contagious viral disease".
2. flu thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
flu là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của flu theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), flu được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈflu/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. flu thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ flu được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của flu gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của flu gồm: flus.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với flu là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: avian flu, swine flu, flu virus, flu pandemic, seasonal flu.
7. flu có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: influenza, grippe. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến flu?
Từ flu xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với flu đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Currently the bird flu is transmitted from birds to humans but does not spread easily from person to person." (Dịch nghĩa: Hiện nay cúm gia cầm lây từ chim sang người nhưng không dễ lây từ người sang người.). Câu văn minh họa cách dùng flu làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng flu?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.