characteristic
tính từ, danh từB1- characteristics
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
characteristic nghĩa là đặc trưng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
characteristic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: typical or distinctive.
Các nét nghĩa của từ characteristic
- 1
tính từB1
typical or distinctive
điển hình hoặc đặc biệtdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa uncharacteristic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
distinguishing characteristic260 lần trong kho sách
characteristic feature209 lần trong kho sách
distinctive characteristic125 lần trong kho sách
physical characteristic279 lần trong kho sách
peculiar characteristic245 lần trong kho sách
essential characteristic149 lần trong kho sách
prominent characteristic125 lần trong kho sách
defining characteristic90 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a prominent attribute or aspect of something
một thuộc tính nổi bật hoặc khía cạnh của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa feature
- 3
danh từB1
a distinguishing quality
một phẩm chất khác biệtdịch máy, chưa biên tập
- 4
danh từB1
the integer part (positive or negative) of the representation of a logarithm
phần nguyên (dương hoặc âm) của biểu diễn logaritdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về characteristic
characteristic nghĩa là gì?
characteristic nghĩa là đặc trưng (bản dịch máy, chưa biên tập). characteristic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: typical or distinctive.
characteristic dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ characteristic có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
characteristic được dùng trong câu như thế nào?
Results of the study are shown in , which shows the rank order of the defining characteristics. («Negotiation Behavior», Organizational Behavior, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/organizational-behavior.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/characteristic, mã đối chiếu EV-534E0C25. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng