Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “floor”

1.892 câu thật có từ floor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: floor nghĩa là sàn nhà. floor là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ floor

Danh sách câu dẫn chứng (1.892 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng floor nằm ở trang từ điển: floor đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ floor

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ floor trong kho câu?
Kho câu có 1.892 câu có từ floor hoặc các dạng của từ, trích từ 1.047 tác phẩm và tài liệu. 34 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ floor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ floor gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 569 câu, rồi Bậc B1 với 355 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.