turret
danh từ- turrets
turret nghĩa là tháp pháo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
a small tower extending above a building
→một tòa tháp nhỏ kéo dài phía trên một tòa nhà
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)turret stair74 lần trong kho sáchprojecting turret34 lần trong kho sáchturret chamber180 lần trong kho sách - 2danh từC2
a self-contained weapons platform housing guns and capable of rotation
→một nền tảng vũ khí khép kín chứa súng và có khả năng xoay
Đồng nghĩa:gun enclosure, gun turret
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa turret và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It was some ten yards across, and surrounded by a wall twelve feet high, with a square turret at each corner.Nó có chiều ngang khoảng mười thước, được bao quanh bởi một bức tường cao mười hai thước, với một tháp pháo hình vuông ở mỗi góc.
A lovely little villa, with miniature peaks and turrets, and a long piazza running around it, and verdant with climbing roses and sweetbrier.Một biệt thự nhỏ xinh xắn với những đỉnh núi và tháp nhỏ thu nhỏ, một quảng trường dài chạy quanh, xanh tươi với hoa hồng leo và hoa tầm xuân.
She carries eight guns, has two turrets, and her iron plating at the water-line is fourteen inches thick.As we reached the Nevsky again another armoured car came around the corner, and a man poked his head out of the turret-top.In this paved court are bronze torch-holders as high as turrets.Trong sân lát đá này có những người cầm đuốc bằng đồng cao bằng tháp pháo.
At the end of thirty minutes, dinner-bell number two pealed from the adjacent turret.On the other side of the road was a row of big villas, tasteless, dreary, comfortable houses, with meaningless turrets and balconies.Bên kia đường là dãy biệt thự lớn, những ngôi nhà vô vị, buồn tẻ, tiện nghi, với những tháp canh và ban công vô nghĩa.
Early in the afternoon Mr. Hamilton joined us in the turret-room.I rested my gun on one of the turrets of the hill.Irregular walls surrounded it, in some places a hundred cubits high, and in each of the many angles was a turret.They bore huge blocks on their shoulders to the shore, and built them into castles whose turrets towered into the clouds."She said she comes to the west turret still," thought the child; "just as she did when cousin Hortensia was a little girl.Câu hỏi thường gặp về turret (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. turret nghĩa là gì trong tiếng Việt?
turret có nghĩa chính là: một tòa tháp nhỏ kéo dài phía trên một tòa nhà. Định nghĩa tiếng Anh: "a small tower extending above a building".
2. turret thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
turret là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của turret theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), turret được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɝət/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. turret thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ turret được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của turret gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của turret gồm: turrets.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với turret là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: turret stair, projecting turret, turret chamber.
7. turret có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: gun enclosure, gun turret. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến turret?
Từ turret xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với turret đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It was some ten yards across, and surrounded by a wall twelve feet high, with a square turret at each corner." (Dịch nghĩa: Nó có chiều ngang khoảng mười thước, được bao quanh bởi một bức tường cao mười hai thước, với một tháp pháo hình vuông ở mỗi góc.). Câu văn minh họa cách dùng turret làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng turret?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.