continuous
tính từcontinuous nghĩa là liên tục.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
continuing in time or space without interruption
→tiếp tục trong thời gian hoặc không gian mà không bị gián đoạn
Đồng nghĩa:uninterruptedTrái nghĩa:discontinuousCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)continuous roar191 lần trong kho sáchcontinuous integration70 lần trong kho sáchcontinuous improvement95 lần trong kho sáchcontinuous functions103 lần trong kho sáchcontinuous murmur85 lần trong kho sáchcontinuous spectrum44 lần trong kho sáchcontinuous stream220 lần trong kho sáchcontinuous flow102 lần trong kho sách - 2tính từB1
of a function or curve
→của một hàm hoặc đường cong
Trái nghĩa:discontinuous
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa continuous và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It does not have a continuous current, but the water lies in pools, alternating with places where the bed is dry and bare.Nó không có dòng chảy liên tục mà nước đọng thành từng vũng, xen kẽ những nơi lòng sông khô cằn.
Continuous toil is looked upon as a matter of course.A second day came, and then a third, and the savages resumed their continuous skirmishing.Ngày thứ hai đến, rồi ngày thứ ba, những kẻ man rợ lại tiếp tục những cuộc giao tranh liên tục.
A group, when it has once disappeared, never reappears; that is, its existence, as long as it lasts, is continuous.Somehow in Mr Armstrong's ears, as he whirled along to town that afternoon, those two pretty farewells rang continuous changes.Bằng cách nào đó trong tai ông Armstrong, khi ông quay xe dọc thị trấn chiều hôm đó, hai lời chia tay đẹp đẽ đó vang lên những thay đổi liên tục.
The book, as its name implied, contained "Thoughts" rather than consecutive trains of reasoning or continuous disquisitions.Cuốn sách, như tên gọi của nó ngụ ý, chứa đựng "Suy nghĩ" chứ không phải là những chuỗi lý luận liên tiếp hoặc những cuộc nghiên cứu liên tục.
The horse came to a standstill--down went his head, and a long continuous gurgle told of the nature of his find.During the days and weeks which followed it was as though she were the chief personage in a strange, continuous dream.You can give to her mind that opportunity of continuous growth which it needs.It had not yet sprung into the white-hot continuous fire that it has since become.”Your expressed and continuous belief--that you had put it in--was a mistaken one.Whole streets went down before them, to vanish suddenly beneath their foaming face, while from the crowd below rose one continuous shriek of agony.Câu hỏi thường gặp về continuous (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. continuous nghĩa là gì trong tiếng Việt?
continuous có nghĩa chính là: tiếp tục trong thời gian hoặc không gian mà không bị gián đoạn. Định nghĩa tiếng Anh: "continuing in time or space without interruption".
2. continuous thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
continuous là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của continuous theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), continuous được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈtɪnjuəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. continuous thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ continuous được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của continuous gồm những dạng nào?
Từ continuous có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với continuous là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: continuous roar, continuous integration, continuous improvement, continuous functions, continuous murmur.
7. continuous có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: uninterrupted. Các từ trái nghĩa tương phản: discontinuous. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến continuous?
Từ continuous xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với continuous đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It does not have a continuous current, but the water lies in pools, alternating with places where the bed is dry and bare." (Dịch nghĩa: Nó không có dòng chảy liên tục mà nước đọng thành từng vũng, xen kẽ những nơi lòng sông khô cằn.). Câu văn minh họa cách dùng continuous làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng continuous?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.