reed
danh từ- reeds
reed nghĩa là cây sậy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
tall woody perennial grasses with hollow slender stems especially of the genera Arundo and Phragmites
→cỏ lâu năm thân gỗ cao có thân mảnh, rỗng, đặc biệt là các chi Arundo và Phragmites
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)reed warbler209 lần trong kho sáchbruised reed126 lần trong kho sáchclive reed77 lần trong kho sáchmyrtle reed66 lần trong kho sáchbaines reed46 lần trong kho sáchtall reed271 lần trong kho sáchreed solomon70 lần trong kho sáchreed beds91 lần trong kho sách - 2danh từB2
United States journalist who reported on the October Revolution from Petrograd in 1917
→Nhà báo Hoa Kỳ đưa tin về Cách mạng Tháng Mười từ Petrograd năm 1917
Đồng nghĩa:john reed - 3danh từB2
United States physician who proved that yellow fever is transmitted by mosquitoes (1851-1902)
→Bác sĩ Hoa Kỳ đã chứng minh rằng bệnh sốt vàng da lây truyền qua muỗi (1851-1902)
Đồng nghĩa:walter reed
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa reed và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Most commonly, the player blows against a thin piece of wood called a reed.Accordingly we now commenced it by descending the almost perpendicular side of a steep and narrow gorge, bristling with a thick growth of reeds.Theo đó, bây giờ chúng tôi bắt đầu bằng cách đi xuống phía gần như vuông góc của một hẻm núi dốc và hẹp, tua tủa với đám lau sậy mọc dày đặc.
Easily led as ever, he was as a very reed in the hands of the crafty old woman of the world, located with him.Dễ dàng bị dẫn dắt hơn bao giờ hết, anh ta giống như một cây sậy trong tay của một bà già xảo quyệt trên thế giới, ở bên anh ta.
Scarcely had I got round when I heard the reeds parting before the onward rush of some animal.Below was the black, melancholy lake, a large sheet of water surrounded by reeds.Bên dưới là mặt hồ đen u sầu, một dải nước lớn bao quanh bởi đám lau sậy.
They ran across this, and, as soon as they were at the water's edge, concealed themselves among the dry reeds.He was hauling himself along by the branches, which hung low down, or the tall reeds or leaves fringing the banks.The most famous of these women pirates was named Mary Reed."It struck me," he said, slowly, with his eyes half shut, "that Conway proved rather a broken reed just now."It was a crude affair, half hidden in the reeds."Why, it's quite a fairy-tale!" said the reed-warbler."Hold your tongue and mind your own business, you ugly fish," said Mrs. Reed-Warbler.Câu hỏi thường gặp về reed (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. reed nghĩa là gì trong tiếng Việt?
reed có nghĩa chính là: cỏ lâu năm thân gỗ cao có thân mảnh, rỗng, đặc biệt là các chi Arundo và Phragmites. Định nghĩa tiếng Anh: "tall woody perennial grasses with hollow slender stems especially of the genera Arundo and Phragmites".
2. reed thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
reed là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của reed theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), reed được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹid/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. reed thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ reed được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của reed gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của reed gồm: reeds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với reed là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: reed warbler, bruised reed, clive reed, myrtle reed, baines reed.
7. reed có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: john reed, walter reed. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến reed?
Từ reed xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với reed đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Most commonly, the player blows against a thin piece of wood called a reed.". Câu văn minh họa cách dùng reed làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng reed?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.