Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “floor”

1.783 câu thật có từ floor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: floor nghĩa là sàn nhà. floor là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ floor

Danh sách câu dẫn chứng (107 câu)

Từ hay đi cùng floor

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ground floor4.956 lần
second floor2.840 lần
upper floor1.035 lần
third floor1.208 lần
stone floor1.131 lần
marble floor647 lần
across the floor1.323 lần
polished floor503 lần
paced the floor444 lần
first floor4.204 lần
lower floor707 lần
threshing floor370 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ floor

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ floor trong kho câu?
Kho câu có 1.783 câu có từ floor hoặc các dạng của từ, trích từ 1.030 tác phẩm và tài liệu. 34 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ floor?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ floor: Quá khứ đơn (412 câu), Câu phủ định (126 câu), Quá khứ hoàn thành (107 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.