automatic
tính từ, động từA2- automatics
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
automatic nghĩa là tự động (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
automatic là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: operating with minimal human intervention.
Các nét nghĩa của từ automatic
- 1
tính từA2
operating with minimal human intervention
hoạt động với sự can thiệp tối thiểu của con ngườidịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa manual
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
semi automatic155 lần trong kho sách
automatic transmission96 lần trong kho sách
automatic transmissions26 lần trong kho sách
automatic pistol108 lần trong kho sách
automatic updates14 lần trong kho sách
automatic rifles38 lần trong kho sách
automatic responses24 lần trong kho sách
automatic allocation12 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
resembling the unthinking functioning of a machine
giống như chức năng không suy nghĩ của một cỗ máydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa automatonlike · machinelike · robotlike · robotic
- 3
tính từA2
without volition or conscious control
không có ý chí hoặc sự kiểm soát có ý thứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa reflex · reflexive
Câu hỏi thường gặp về automatic
automatic nghĩa là gì?
automatic nghĩa là tự động (bản dịch máy, chưa biên tập). automatic là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: operating with minimal human intervention.
automatic dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ automatic có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
automatic được dùng trong câu như thế nào?
If Pet would have had a constructor that took no arguments, there wouldn't have been a problem and the process would have been automatic. («C++/Classes and Inheritance», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=33724 (bản sửa đổi 2632658).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/automatic, mã đối chiếu EV-4A8FC728. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng