E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: floor

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “floor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “floor”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ground floorlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.956 lần
second floorlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.840 lần
upper floorlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.035 lần
third floorlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.208 lần
stone floorlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.131 lần
marble floorlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 647 lần
across the floorlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.323 lần
polished floorlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 503 lần
paced the floorlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 444 lần
first floorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.204 lần
lower floorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 707 lần
threshing floorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần

Đối chiếu cách dùng của “floor”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.