brick
danh từB1- bricks
brick nghĩa là gạch (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
brick là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: rectangular block of clay baked by the sun or in a kiln.
Các nét nghĩa của từ brick
- 1
danh từB1
rectangular block of clay baked by the sun or in a kiln
khối đất sét hình chữ nhật được nung dưới ánh nắng mặt trời hoặc trong lò nungdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
red brick1.666 lần trong kho sách
brick wall787 lần trong kho sách
brick building453 lần trong kho sách
brick kiln103 lần trong kho sách
brick walls438 lần trong kho sách
brick buildings177 lần trong kho sách
dried brick148 lần trong kho sách
built of brick341 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a good fellow
một người bạn tốtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về brick
brick nghĩa là gì?
brick nghĩa là gạch (bản dịch máy, chưa biên tập). brick là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: rectangular block of clay baked by the sun or in a kiln.
brick được dùng trong câu như thế nào?
The main difference with the brick blocks of previous Super Mario games is that you can't break them by jumping against their underside. («Super Mario World/Blocks», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=425376 (bản sửa đổi 4466207).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/brick, mã đối chiếu EV-D13678CF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng