brush
danh từ, động từA1- brushed
- brushes
- brushing
- brushings
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
brush nghĩa là bàn chải (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
brush là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a dense growth of bushes.
Các nét nghĩa của từ brush
- 1
danh từA1
a dense growth of bushes
sự phát triển dày đặc của bụi câydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa brushwood · coppice · copse · thicket
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sage brush549 lần trong kho sách
tooth brush287 lần trong kho sách
scrubbing brush232 lần trong kho sách
paint brush318 lần trong kho sách
hair brush843 lần trong kho sách
brush aside371 lần trong kho sách
blacking brush107 lần trong kho sách
brush the dust212 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
an implement that has hairs or bristles firmly set into a handle
một dụng cụ có lông hoặc lông cứng được gắn chặt vào tay cầmdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
momentary contact
liên hệ nhất thờidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa light touch
- 4
động từA1
rub with a brush, or as if with a brush
chà bằng bàn chải, hoặc như thể bằng bàn chảidịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA1
touch lightly and briefly
chạm nhẹ và ngắn gọndịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA1
clean with a brush
làm sạch bằng bàn chảidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về brush
brush nghĩa là gì?
brush nghĩa là bàn chải (bản dịch máy, chưa biên tập). brush là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a dense growth of bushes.
brush dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ brush có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
brush được dùng trong câu như thế nào?
Shut them, and I will brush them with a little daisy dew, to strengthen them." (Mrs. Molesworth, The Cuckoo Clock. Nguồn: Project Gutenberg #28619.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/brush, mã đối chiếu EV-BB9C77C3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng