Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “arrest”

720 câu thật có từ arrest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: arrest nghĩa là bắt giữ. arrest là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take into custody. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ arrest

Danh sách câu dẫn chứng (720 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng arrest nằm ở trang từ điển: arrest đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ arrest

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arrest trong kho câu?
Kho câu có 720 câu có từ arrest hoặc các dạng của từ, trích từ 553 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ arrest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arrest gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 200 câu, rồi Bậc B1 với 181 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.