jail
danh từB1- jailed
- jailing
- jails
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
jail nghĩa là nhà tù (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
jail là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a correctional institution used to detain persons who are in the lawful custody of the government (either accused persons awaiting trial or convicted persons serving a sentence).
Các nét nghĩa của từ jail
- 1
danh từB1
a correctional institution used to detain persons who are in the lawful custody of the government (either accused persons awaiting trial or convicted persons serving a sentence)
một cơ sở cải huấn được sử dụng để giam giữ những người đang bị chính phủ giam giữ hợp pháp (người bị buộc tội đang chờ xét xử hoặc người bị kết án đang thụ án)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa jailhouse · gaol · clink · slammer · poky · pokey
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
county jail438 lần trong kho sách
lodged in jail81 lần trong kho sách
jail delivery72 lần trong kho sách
jail bird180 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về jail
jail nghĩa là gì?
jail nghĩa là nhà tù (bản dịch máy, chưa biên tập). jail là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a correctional institution used to detain persons who are in the lawful custody of the government (either accused persons awaiting trial or convicted persons serving a sentence).
jail dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ jail có 1 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
jail được dùng trong câu như thế nào?
"The question before you," rang out the voice of the speaker, "is, shall Musgrove be taken out of jail?" (D. J. Cook, Hands Up; or, Thirty-Five Years of Detective Life in the Mountains and on the Plains Reminiscences by General D. J. Cook, Chief of the Rocky Mountains Detective Association. Nguồn: Project Gutenberg #43379.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/jail, mã đối chiếu EV-4B3A22BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng