classical
tính từB1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
classical nghĩa là cổ điển (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
classical là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the most highly developed stage of an earlier civilisation and its culture.
Các nét nghĩa của từ classical
- 1
tính từB1
of or relating to the most highly developed stage of an earlier civilisation and its culture
thuộc hoặc liên quan đến giai đoạn phát triển cao nhất của nền văn minh trước đó và nền văn hóa của nódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa classicTrái nghĩa nonclassical
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
classical conditioning187 lần trong kho sách
classical mechanics217 lần trong kho sách
classical physics194 lần trong kho sách
classical antiquity157 lần trong kho sách
classical scholar207 lần trong kho sách
classical meitei78 lần trong kho sách
classical music591 lần trong kho sách
classical literature188 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
of recognized authority or excellence
có thẩm quyền được công nhận hoặc sự xuất sắcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa authoritative · classic · definitive
- 3
tính từB1
of or relating to the study of the literary works of ancient Greece and Rome
thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các tác phẩm văn học của Hy Lạp và La Mã cổ đạidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về classical
classical nghĩa là gì?
classical nghĩa là cổ điển (bản dịch máy, chưa biên tập). classical là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the most highly developed stage of an earlier civilisation and its culture.
classical dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ classical có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
classical được dùng trong câu như thế nào?
The clouds of probability do not look like nor do they correspond to classical orbits. («Quantum Numbers and Rules», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/classical, mã đối chiếu EV-5A5E6BDB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng