cage
danh từB1- caged
- cages
- caging
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
cage nghĩa là cái lồng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
cage là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an enclosure made or wire or metal bars in which birds or animals can be kept.
Các nét nghĩa của từ cage
- 1
danh từB1
an enclosure made or wire or metal bars in which birds or animals can be kept
một vỏ bọc được làm bằng dây hoặc thanh kim loại để có thể giữ chim hoặc động vậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa coop
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
bird cage600 lần trong kho sách
wicker cage123 lần trong kho sách
gilded cage123 lần trong kho sách
iron cage326 lần trong kho sách
cage lion139 lần trong kho sách
rib cage53 lần trong kho sách
wire cage99 lần trong kho sách
cage containing110 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
something that restricts freedom as a cage restricts movement
cái gì đó hạn chế sự tự do như một cái lồng hạn chế sự di chuyểndịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
United States composer of avant-garde music (1912-1992)
Nhà soạn nhạc tiên phong của Hoa Kỳ (1912-1992)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa john cage · john milton cage jr.
Câu hỏi thường gặp về cage
cage nghĩa là gì?
cage nghĩa là cái lồng (bản dịch máy, chưa biên tập). cage là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an enclosure made or wire or metal bars in which birds or animals can be kept.
cage dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ cage có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
cage được dùng trong câu như thế nào?
You feel like a squirrel in a cage, in it; you have to run round and round, and don’t go forward none. (Thomas Chandler Haliburton, The Attaché; or, Sam Slick in England: Volume 01. Nguồn: Project Gutenberg #7821.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cage, mã đối chiếu EV-082265D4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng